Hình nền cho liquidize
BeDict Logo

liquidize

/ˈlɪkwɪdaɪz/

Định nghĩa

verb

Xay nhuyễn, làm tan chảy.

Ví dụ :

Để làm món súp này, trước tiên bạn nên xay nhuyễn cà rốt để loại bỏ hết phần lợn cợn.