noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thủy thủ, bạn tốt. Sailor; also "mate;" boon companion Ví dụ : "After years at sea, the captain always considered Jean, his loyal matelot, more like a brother than just a crewman. " Sau nhiều năm lênh đênh trên biển, thuyền trưởng luôn xem Jean, người thủy thủ trung thành và bạn chí cốt của ông, như một người anh em hơn là chỉ một thành viên của thủy thủ đoàn. nautical sailing military job person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc