

meddlesome
Định nghĩa
Từ liên quan
unsolicited adjective
/ˌʌnsəˈlɪsɪtɪd/
Không được yêu cầu, không mong muốn, không mời.
Mọi người ngày càng cảm thấy khó chịu với những cuộc gọi bán hàng không mong muốn.
relationships noun
/rɪˈleɪʃənʃɪps/ /rɪˈleɪʃʌnʃɪps/
Mối quan hệ, liên hệ, sự liên kết.
Việc xây dựng mối quan hệ tốt với bạn học có thể giúp việc học trở nên thú vị hơn.
characterised verb
/ˈkærəktəraɪzd/ /ˈkærəktəˌraɪzd/