Hình nền cho meddling
BeDict Logo

meddling

/ˈmedlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Xía vào, xen vào, can thiệp.

Ví dụ :

Mẹ tôi lúc nào cũng xía vào chuyện tình cảm của tôi, mặc dù tôi đã đủ lớn để tự quyết định rồi.
verb

Giao cấu, ăn nằm, làm tình.