noun🔗ShareTối giản, chủ nghĩa tối giản. A style of art that emphasises extreme simplicity of form."The art teacher encouraged minimalism in the student's drawings, asking them to focus on simple shapes and lines. "Giáo viên mỹ thuật khuyến khích phong cách tối giản trong các bức vẽ của học sinh, yêu cầu các em tập trung vào những hình dạng và đường nét đơn giản.styleartphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTối giản, phong cách tối giản trong âm nhạc. A style of music that emphasises extreme simplicity of rhythms and melodic forms to achieve a trancelike effect."The repetitive, simple melodies of the music helped achieve the trancelike effect that characterises minimalism. "Những giai điệu lặp đi lặp lại, đơn giản của bản nhạc đã tạo ra hiệu ứng như thôi miên, một đặc điểm nổi bật của phong cách tối giản trong âm nhạc.musicstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc