Hình nền cho mockingly
BeDict Logo

mockingly

/ˈmɑkɪŋli/ /ˈmɔkɪŋli/

Định nghĩa

adverb

Chế nhạo, mỉa mai, giễu cợt.

Ví dụ :

Người anh trai nhại giọng mè nheo của em gái một cách đầy chế nhạo.