Hình nền cho whining
BeDict Logo

whining

/ˈwaɪnɪŋ/ /ˈhwaɪnɪŋ/

Định nghĩa

noun

Rên rỉ, tiếng rên, sự rên rỉ.

Ví dụ :

Tiếng rên rỉ của con chó ở cửa có nghĩa là nó cần ra ngoài.