adverb🔗ShareTrên danh nghĩa, Có danh nghĩa. In a nominal manner."He was nominally in charge of the project, but the team made all the decisions. "Anh ấy trên danh nghĩa là người phụ trách dự án, nhưng thực tế thì cả nhóm mới là người đưa ra mọi quyết định.businesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareTrên danh nghĩa, không đáng kể. Slightly"My brother is nominally taller than me, but only by a few inches. "Anh trai tôi cao hơn tôi trên danh nghĩa, nhưng chỉ cao hơn một chút ít thôi.amountdegreeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareTrên danh nghĩa, Về mặt danh nghĩa. As a noun."Nominally, the head of the school committee is the principal, but the superintendent is ultimately responsible for the budget. "Về mặt danh nghĩa, hiệu trưởng là người đứng đầu ủy ban nhà trường, nhưng người chịu trách nhiệm cuối cùng về ngân sách lại là giám đốc sở.languagegrammarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc