BeDict Logo

nominal

/ˈnɑm.ɪnl̩/ /ˈnɒm.ɪnl̩/
Hình ảnh minh họa cho nominal: Danh từ hóa.
 - Image 1
nominal: Danh từ hóa.
 - Thumbnail 1
nominal: Danh từ hóa.
 - Thumbnail 2
noun

Giáo viên giải thích rằng "học sinh" và "giáo viên" là những ví dụ về từ loại có chức năng như danh từ trong tiếng Anh.

Hình ảnh minh họa cho nominal: Thuộc về duy danh, có tính duy danh.
adjective

Thuộc về duy danh, có tính duy danh.

Nhà triết học đó tranh luận ủng hộ một quan điểm duy danh về các khái niệm phổ quát, tin rằng những ý niệm như "màu đỏ" chỉ tồn tại như những cái tên chúng ta đặt cho các vật thể màu đỏ riêng lẻ, chứ không phải là những thực thể có thật.

Hình ảnh minh họa cho nominal: Trên danh nghĩa, hình thức.
 - Image 1
nominal: Trên danh nghĩa, hình thức.
 - Thumbnail 1
nominal: Trên danh nghĩa, hình thức.
 - Thumbnail 2
adjective

Giá trên danh nghĩa của chuyến đi dã ngoại ở trường là 20 đô la một học sinh, nhưng chi phí thực tế, bao gồm cả phương tiện đi lại và bữa trưa, gần 30 đô la hơn.

Hình ảnh minh họa cho nominal: Có tính danh nghĩa.
adjective

Tên loài chó được ghi danh nghĩa trong sách giáo khoa của chúng ta là Canis familiaris, bất kể có bao nhiêu phân loài khác nhau bên trong giống chó này.