BeDict Logo

nonstandard

/ˌnɑnˈstændərd/ /ˌnɑnˈstændəd/
Hình ảnh minh họa cho nonstandard: Không chuẩn, phi tiêu chuẩn, нестандартен.
 - Image 1
nonstandard: Không chuẩn, phi tiêu chuẩn, нестандартен.
 - Thumbnail 1
nonstandard: Không chuẩn, phi tiêu chuẩn, нестандартен.
 - Thumbnail 2
adjective

Không chuẩn, phi tiêu chuẩn, нестандартен.

Cháu trai tôi dùng một phương ngữ không chuẩn ở trường, điều này khiến cháu khó hiểu một số chỉ dẫn của giáo viên.