Hình nền cho nubby
BeDict Logo

nubby

/ˈnʌbi/

Định nghĩa

adjective

Sần sùi, lổn nhổn.

Ví dụ :

Em bé thích gặm đồ chơi mọc răng có bề mặt sần sùi, lổn nhổn.