Hình nền cho opulent
BeDict Logo

opulent

/ˈɑpjələnt/ /ˈɑpjʊlənt/

Định nghĩa

adjective

Xa hoa, lộng lẫy.

Ví dụ :

Tiệc cưới được tổ chức vô cùng xa hoa và lộng lẫy, với những trang trí lộng lẫy và một bữa tiệc đầy ắp những món ăn ngoại nhập quý hiếm.