adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đáng tin, tin được. Believable or plausible. Ví dụ : "The witness's calm demeanor and detailed account made his story seem very credible. " Thái độ bình tĩnh và lời kể chi tiết của nhân chứng khiến câu chuyện của anh ta có vẻ rất đáng tin. communication media attitude value quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đáng tin, có sức thuyết phục. Authentic or convincing. Ví dụ : "The witness's account of the accident was credible, as it matched the physical evidence found at the scene. " Lời khai của nhân chứng về vụ tai nạn rất đáng tin, vì nó khớp với những bằng chứng vật lý tìm thấy tại hiện trường. communication value quality statement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc