Hình nền cho luxuriant
BeDict Logo

luxuriant

/-ɔːɹi.ənt/ /-əɹi.ənt/

Định nghĩa

adjective

Xum xuê, tốt tươi, phong phú.

Ví dụ :

Cây dành dành có những bông hoa thơm ngát, xum xuê và nở rộ.