Hình nền cho overstocked
BeDict Logo

overstocked

/ˌoʊvərˈstɑkt/ /ˌoʊvərˈstɔkt/

Định nghĩa

verb

Quá nhiều hàng, thừa hàng.

Ví dụ :

Năm ngoái cửa hàng bị thiếu kẹo Halloween nên năm nay họ chất quá nhiều hàng lên kệ, hy vọng sẽ không bị hết hàng nữa.