

jars
/dʒɑrz/ /dʒɑːrz/
noun



noun
Lọ, hũ.







noun
Tiếng động chói tai, âm thanh khó chịu.

noun
Rung động, sự rung, chấn động.


noun
Sự khó chịu, sự chói tai.

noun
Bất hòa, tranh cãi, xung đột.

verb
Làm rung chuyển, gây sốc, va chạm mạnh.



verb
Mâu thuẫn, bất đồng, xung khắc, cãi cọ.



verb
