Hình nền cho overviewing
BeDict Logo

overviewing

/ˌoʊvərˈvjuːɪŋ/ /ˌoʊvərˈvjuɪŋɡ/

Định nghĩa

verb

Tổng quan, khái quát, tóm lược.

Ví dụ :

Trước khi bắt đầu cuộc họp, quản lý dự án đã dành vài phút để tóm lược những điểm chính của báo cáo.