Hình nền cho palisaded
BeDict Logo

palisaded

/ˌpælɪˈseɪdɪd/

Định nghĩa

verb

Đóng cọc, rào bằng cọc.

Ví dụ :

Công trường xây dựng được rào chắn bằng những tấm ván gỗ chắc chắn để bảo vệ người dân.