noun🔗ShareTiền chi trả, khoản thanh toán. An amount of money paid out."The lottery payout was a surprise for the elderly couple. "Khoản tiền trúng số là một bất ngờ lớn đối với cặp vợ chồng già đó.amountbusinessfinanceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCổ tức, tiền trả cổ tức. The value of dividends paid to shareholders."The company's annual payout to shareholders was $2 per share. "Khoản cổ tức hàng năm mà công ty trả cho các cổ đông là 2 đô la trên mỗi cổ phiếu.businessfinanceeconomyvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc