

peerless
Định nghĩa
Từ liên quan
unparalleled adjective
/ˌʌnˈpærəleld/ /ʌnˈpærəˌlɛld/
Vô song, có một không hai, không gì sánh bằng.
Ứng cử viên đó đã nhận được sự ủng hộ có một không hai trong cuộc bầu cử vừa qua.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.