

perfumed
Định nghĩa
Từ liên quan
contrasted verb
/kənˈtræstɪd/ /ˈkɑːntræstɪd/
Đối lập, tương phản, làm nổi bật sự khác biệt.
Giáo viên đã so sánh hai bài thơ, đối lập chúng để làm nổi bật sự khác biệt về giọng điệu và chủ đề.
impregnate verb
/ɪmˈpɹɛɡneɪt/
Làm cho có thai, thụ thai.
Người nông dân đã dùng phương pháp thụ tinh nhân tạo để làm cho con bò mang thai.
pleasant noun
/ˈplɛzənt/