

pfui
Định nghĩa
Từ liên quan
ridiculous adjective
/ɹiːˈdɪkjʊləs/ /ɹɪˈdɪkləs/
Lố bịch, ngớ ngẩn, buồn cười.
exclamation noun
/ˌɛkskləˈmeɪʃ(ə)n/
Kêu, tiếng kêu, sự kêu la, thán từ.
rejection noun
/ɹəˈdʒɛkʃən/
Sự từ chối, sự bác bỏ, sự khước từ.
"The rejection letter from the university was disappointing. "
Lá thư từ chối nhập học từ trường đại học thật đáng thất vọng.