Hình nền cho pilfered
BeDict Logo

pilfered

/ˈpɪlfərd/ /ˈpɪlfərəd/

Định nghĩa

verb

Chôm chỉa, ăn cắp vặt.

Ví dụ :

Trong lúc làm việc ở kho, anh ta chôm chỉa mấy viên kẹo nhỏ từ những bao lớn.