

pions
Định nghĩa
Từ liên quan
fundamental noun
/ˌfʌndəˈmɛntəl/
Cơ bản, nền tảng.
scientists noun
/ˈsaɪəntɪsts/
Nhà khoa học, các nhà khoa học.
"Scientists study plants to understand how they grow. "
Các nhà khoa học nghiên cứu thực vật để hiểu cách chúng phát triển.
physicists noun
/ˈfɪzɪsɪsts/