BeDict Logo

mesons

/ˈmiːzɒnz/ /ˈmɛzɒnz/
Hình ảnh minh họa cho mesons: Mặt phẳng giữa.
noun

Khi vẽ con bướm trong lớp sinh học, giáo viên nhấn mạnh rằng mặt phẳng giữa của con bướm phải hoàn toàn thẳng hàng để thể hiện tính đối xứng hai bên.

Hình ảnh minh họa cho mesons: Hạt meson.
noun

Các nhà khoa học nghiên cứu hạt meson để hiểu rõ hơn về lực tương tác mạnh, lực giữ các hạt nhân của nguyên tử lại với nhau.