noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sở hữu cách. (grammar) The possessive case. Ví dụ : "Understanding possessives, like "John's" or "her," helps us show who owns something. " Hiểu về sở hữu cách, ví dụ như "của John" hoặc "của cô ấy," giúp chúng ta thể hiện ai là chủ sở hữu của một vật gì đó. grammar linguistics language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sở hữu cách. (grammar) A word used to indicate the possessive case. Ví dụ : "The English teacher explained the rules for forming possessives, like adding an apostrophe and "s" to show ownership (e.g., "the dog's bone"). " Giáo viên tiếng Anh đã giải thích các quy tắc thành lập sở hữu cách, ví dụ như thêm dấu nháy đơn và chữ "s" để chỉ sự sở hữu (ví dụ: "the dog's bone" có nghĩa là "xương của con chó"). grammar language linguistics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc