Hình nền cho productively
BeDict Logo

productively

/prəˈdʌktɪvli/ /ˌproʊˈdʌktɪvli/

Định nghĩa

adverb

Năng suất, hiệu quả.

Ví dụ :

Cô ấy tận dụng thời gian đi làm một cách hiệu quả bằng cách nghe sách nói.