noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giá vé, tiền vé. A going; journey; travel; voyage; course; passage. Ví dụ : "The fares of the passengers crossing the ocean were not low. " Giá vé cho hành khách vượt đại dương không hề rẻ. vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giá vé, tiền vé. Money paid for a transport ticket. Ví dụ : "The bus fares increased by 50 cents this year. " Giá vé xe buýt năm nay đã tăng 50 xu. vehicle economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khách, hành khách. A paying passenger, especially in a taxi. Ví dụ : "The taxi driver waited patiently while his fares gathered their belongings and exited the cab. " Người tài xế taxi kiên nhẫn đợi trong khi các khách của anh ta thu dọn đồ đạc và ra khỏi xe. vehicle service job business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thức ăn, đồ ăn thức uống. Food and drink. Ví dụ : "The school cafeteria offered a variety of healthy fares, including salads and fruit. " Nhà ăn của trường cung cấp nhiều loại thức ăn, đồ ăn thức uống lành mạnh, bao gồm salad và trái cây. food drink Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiền ăn, đồ ăn thức uống. Supplies for consumption or pleasure. Ví dụ : "The adventurers packed plenty of fares like dried meat and fruit for their long journey into the mountains. " Những nhà thám hiểm chuẩn bị rất nhiều đồ ăn thức uống như thịt khô và trái cây cho chuyến đi dài ngày vào núi. food item Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khách làng chơi, khách mua dâm. A prostitute's client. Ví dụ : "That alley is known as a place where sex workers meet their fares. " Con hẻm đó nổi tiếng là nơi gái bán dâm gặp gỡ khách làng chơi của họ. person sex society job Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc