Hình nền cho provoke
BeDict Logo

provoke

/pɹəˈvəʊk/ /pɹəˈvoʊk/

Định nghĩa

verb

Kích động, chọc tức, khiêu khích.

Ví dụ :

Việc anh ta liên tục than phiền đã chọc tức mẹ anh ta.