

psychoanalytic
Định nghĩa
Từ liên quan
relationships noun
/rɪˈleɪʃənʃɪps/ /rɪˈleɪʃʌnʃɪps/
Mối quan hệ, liên hệ, sự liên kết.
Việc xây dựng mối quan hệ tốt với bạn học có thể giúp việc học trở nên thú vị hơn.
psychoanalysis noun
/ˌsaɪkoʊənˈæləsɪs/ /ˌsaɪkəʊənˈæləsɪs/
Phân tâm học.
Nhà trị liệu đã sử dụng phân tâm học để giúp Sarah hiểu những xung đột tiềm thức đang ảnh hưởng đến mối quan hệ của cô ấy với gia đình.