noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Puli, chó Puli. One of a breed of Hungarian sheepdog with a distinctive thick, corded coat. Ví dụ : "The little girl giggled as the puli bounded towards her, its thick, corded coat bouncing with every step. " Cô bé khúc khích cười khi con chó Puli chạy bổ về phía mình, bộ lông bện thừng dày cộp của nó nhún nhảy theo từng bước chân. animal race Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc