noun🔗ShareChó chăn cừu, chó chăn gia súc. A breed of dog, used for herding sheep."The farmer relied on his sheepdog to keep the flock together. "Người nông dân tin tưởng vào con chó chăn cừu của mình để giữ cho đàn cừu không bị tách rời.animaljobagricultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChó chăn cừu, chó chăn gia súc. A breed of dog used for guarding sheep."The farmer relied on his sheepdog to keep the flock safe from predators. "Người nông dân tin tưởng vào con chó chăn cừu của mình để bảo vệ đàn cừu khỏi những kẻ săn mồi.animaljobagricultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười giám sát, người bảo vệ. A chaperon; an adult who accompanies other people in a supervisory role."Mrs. Davison acted as the sheepdog on the school field trip, making sure all the children stayed together and were safe. "Cô Davison đóng vai trò như một người giám sát trong chuyến đi dã ngoại của trường, đảm bảo tất cả các em nhỏ đi cùng nhau và an toàn.personjobfamilyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChó sói. (police) A police officer."The principal called a sheepdog to the school when a fight broke out in the hallway. "Hiệu trưởng đã gọi một chó sói đến trường khi có một cuộc ẩu đả xảy ra ở hành lang.policejobpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChăn dắt, trông nom. To chaperon or shepherd."The teacher had to sheepdog the students through the crowded hallway after school. "Sau giờ học, thầy giáo phải trông nom/chăn dắt đám học sinh đi qua hành lang đông đúc.animalactionworkfunctionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc