Hình nền cho corded
BeDict Logo

corded

/ˈkɔːrdɪd/ /kɔːrdəd/

Định nghĩa

verb

Thắt dây, buộc dây.

Ví dụ :

Người thợ điện đã thắt dây điện vào cái đèn mới để chúng ta có thể cắm điện vào dùng được.