Hình nền cho reread
BeDict Logo

reread

/ɹiːˈɹiːd/

Định nghĩa

noun

Việc đọc lại.

Ví dụ :

Sau khi trượt bài kiểm tra, việc đọc lại cẩn thận sách giáo khoa đã giúp Maria hiểu bài hơn.