Hình nền cho roughening
BeDict Logo

roughening

/ˈrʌfənɪŋ/ /ˈrʌfnɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm xù xì, làm ráp, làm thô.

Ví dụ :

"The cold weather is roughening my skin. "
Thời tiết lạnh làm da tôi bị khô ráp đi.