Hình nền cho seamstresses
BeDict Logo

seamstresses

/ˈsiːmstrəsɪz/

Định nghĩa

noun

Thợ may, nữ thợ may.

Ví dụ :

Đoàn ba lê đã thuê một vài nữ thợ may để may trang phục cho buổi biểu diễn sắp tới.