Hình nền cho sectionalizes
BeDict Logo

sectionalizes

/ˈsɛkʃənəˌlaɪzɪz/

Định nghĩa

verb

Chia thành từng phần, phân đoạn.

Ví dụ :

Để giúp nhân viên tập trung hơn, kiến trúc sư chia không gian văn phòng lớn thành từng khu nhỏ hơn bằng vách ngăn.