verb🔗ShareTôn vinh, ca ngợi, làm rạng danh. To praise, glorify (someone or something, especially God)."The choir sang a beautiful hymn, magnifying God's love and grace. "Dàn hợp xướng đã hát một bài thánh ca tuyệt vời, tôn vinh tình yêu và ân điển của Chúa.religiontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhóng đại, khuếch đại, làm lớn hơn, thổi phồng. To make (something) larger or more important."The news report was magnifying the small traffic delay, making it seem like a major crisis. "Bản tin đó đang thổi phồng một sự chậm trễ giao thông nhỏ, khiến nó có vẻ như một cuộc khủng hoảng lớn.aspectqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhóng đại, thổi phồng. To make (someone or something) appear greater or more important than it is; to intensify, exaggerate."The news report was magnifying the danger of the storm, making it sound worse than it actually was. "Bản tin thời sự đang thổi phồng sự nguy hiểm của cơn bão, khiến nó nghe có vẻ tệ hơn thực tế.communicationmediaactionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhóng đại, khuếch đại. To make (something) appear larger by means of a lens, magnifying glass, telescope etc."The jeweler was magnifying the tiny diamond to check for flaws. "Người thợ kim hoàn đang dùng kính lúp để phóng đại viên kim cương nhỏ xíu, kiểm tra xem có tì vết gì không.technologysciencephysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCó tác dụng, quan trọng, ý nghĩa. To have effect; to be of importance or significance."Hard work now is magnifying your chances of success in the future. "Chăm chỉ làm việc ngay bây giờ đang làm tăng đáng kể cơ hội thành công của bạn trong tương lai.valueaspectChat với AIGame từ vựngLuyện đọc