BeDict Logo

sente

/sɛnt/ /sɛnteɪ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "currency" - Tiền tệ, ngoại tệ.
/ˈkʌɹ.ən.si/ /ˈkɝ.ən.si/

Tiền tệ, ngoại tệ.

"Wampum was used as a currency by Amerindians."

Wampum đã từng được người Mỹ bản địa sử dụng như một loại tiền tệ để trao đổi hàng hóa.

Hình ảnh minh họa cho từ "gain" - Sự thu được, lợi, lợi ích.
gainnoun
/ɡeɪn/

Sự thu được, lợi, lợi ích.

Việc thu được một kỹ năng mới thường là kết quả của việc luyện tập đều đặn.

Hình ảnh minh họa cho từ "equal" - Người ngang hàng, vật ngang hàng.
equalnoun
/ˈiːkwəl/

Người ngang hàng, vật ngang hàng.

Loại bia này không có loại nào sánh bằng.

Hình ảnh minh họa cho từ "initiative" - Sáng kiến, bước đầu.
/ɪˈnɪʃətɪv/

Sáng kiến, bước đầu.

Sáng kiến mới của trường nhằm giảm thiểu rác thải bắt đầu bằng một chương trình tái chế.

Hình ảnh minh họa cho từ "subdivision" - Phân khu, bộ phận nhỏ.
/ˈsʌbdɪvɪʒən/

Phân khu, bộ phận nhỏ.

Công viên lớn của thành phố được chia thành nhiều khu vui chơi nhỏ hơn cho trẻ em ở các độ tuổi khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "pocket" - Túi, túi áo.
pocketnoun
/ˈpɒkɪt/ /ˈpɑkɪt/

Túi, túi áo.

Áo khoác của tôi có một cái túi nhỏ để đựng điện thoại.

Hình ảnh minh họa cho từ "first" - Đầu tiên, người đứng đầu, vật đứng đầu.
firstnoun
/fɪrst/ /fɜːst/ /fɝst/

Đầu tiên, người đứng đầu, vật đứng đầu.

Anh ấy là người đầu tiên hoàn thành khóa học này.

Hình ảnh minh họa cho từ "white" - Màu trắng.
whitenoun
/waɪt/

Màu trắng.

Màu trắng của tuyết mới rơi phủ kín sân chơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "ticket" - Vé, giấy mời.
ticketnoun
/ˈtɪkɪt/

, giấy mời.

Chị tôi đã mua một vé để xem vở kịch của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "paying" - Trả, thanh toán.
payingverb
/ˈpeɪ.ɪŋ/

Trả, thanh toán.

Ông ấy trả tiền cho cô ấy "chui" (không khai báo) và bằng hiện vật bất cứ khi nào có thể.

Hình ảnh minh họa cho từ "needs" - Cần thiết, Nhất thiết.
needsadverb
/niːdz/

Cần thiết, Nhất thiết.

Khi quỷ dữ thúc ép, người ta nhất thiết phải chạy trốn.

Hình ảnh minh họa cho từ "hundredth" - Người/vật ở vị trí thứ một trăm, phần trăm.
/ˈhʌndɹɛdθ/

Người/vật vị trí thứ một trăm, phần trăm.

Học sinh thứ một trăm đến trường sẽ nhận được một phần thưởng nhỏ.