BeDict Logo

loti

/ˈləʊtaɪ/ /ˈluːti/
noun

Hoa sen gây ngủ, cây gây ảo giác.

Ví dụ:

Sau khi ăn trái cây lạ - một số người nói đó là hoa sen gây ngủ - Marco cảm thấy một cơn buồn ngủ ập đến cùng với cảm giác lâng lâng, dễ chịu.

noun

Ví dụ:

Để đảm bảo an toàn, người nông dân đã phun thuốc diệt cỏ đặc hiệu lên cánh đồng, nơi có lẫn nhiều loại sen thật và các loại cây khác trông tương tự như sen.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "introduced" - Giới thiệu, làm quen.
/ˌɪntɹəˈdjuːst/ /ˌɪntɹəˈduːst/

Giới thiệu, làm quen.

"Let me introduce you to my friends."

Để tôi giới thiệu bạn với bạn bè của tôi nhé.

Hình ảnh minh họa cho từ "architectural" - Kiến trúc.
architecturaladjective
/ˌɑɹkɪˈtɛktjəɹəl/

Kiến trúc.

"The architectural design of the new school building is impressive. "

Thiết kế kiến trúc của tòa nhà trường học mới thật ấn tượng.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "botanical" - Thảo dược, dược liệu.
/bəˈtænɪkl/ /bɒˈtænɪkl/

Thảo dược, dược liệu.

"My grandmother's remedy for a cough is a botanical made from dried herbs she grows in her garden. "

Bài thuốc trị ho của bà tôi là một loại thảo dược làm từ các loại cây bà tự trồng trong vườn.

Hình ảnh minh họa cho từ "contained" - Chứa, bao gồm.
/kənˈteɪnd/

Chứa, bao gồm.

"The box contained old photographs. "

Cái hộp chứa những tấm ảnh cũ.

Hình ảnh minh họa cho từ "sensation" - Cảm giác, sự cảm nhận.
/sɛnˈseɪʃən/

Cảm giác, sự cảm nhận.

"The soft, cool sensation of the rain on my face was refreshing after the long walk home from school. "

Cảm giác mềm mại và mát lạnh của mưa trên mặt thật sảng khoái sau khi đi bộ một quãng đường dài từ trường về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "scientific" - Khoa học, thuộc về khoa học.
scientificadjective
/ˌsaɪənˈtɪfɪk/

Khoa học, thuộc về khoa học.

"The scientific method is important in my school science class. "

Phương pháp khoa học rất quan trọng trong lớp học khoa học ở trường của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "legendary" - Truyền thuyết, tích truyện.
/ˈledʒənˌderi/ /ˈlɛdʒənˌdɛri/

Truyền thuyết, tích truyện.

"The school's legendary featured stories of past teachers, including tales of their kindness and dedication. "

Trường học có một tuyển tập truyện huyền thoại kể về các giáo viên trước đây, bao gồm những câu chuyện về lòng tốt và sự tận tâm của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "betokening" - Báo hiệu, biểu thị, cho thấy.
/bɪˈtoʊkənɪŋ/

Báo hiệu, biểu thị, cho thấy.

"The dark clouds gathering overhead were betokening a coming storm. "

Những đám mây đen kéo đến trên đầu báo hiệu một cơn bão sắp ập đến.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

"Hey, beautiful!"

Chào người đẹp!

Hình ảnh minh họa cho từ "reflecting" - Phản chiếu, phản xạ, dội lại.
/ɹɪˈflɛktɪŋ/

Phản chiếu, phản xạ, dội lại.

"A mirror reflects the light that shines on it."

Một chiếc gương phản chiếu ánh sáng chiếu vào nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "drowsiness" - Cơn buồn ngủ, trạng thái mơ màng.
/ˈdraʊzinəs/

Cơn buồn ngủ, trạng thái màng.

"The medicine caused a feeling of drowsiness, so I couldn't concentrate on my homework. "

Thuốc này gây ra cơn buồn ngủ, khiến tôi không thể tập trung làm bài tập về nhà.