

simplification
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
appreciated verb
/əˈpriːʃieɪtɪd/ /əˈpriːʃiˌeɪtɪd/
Trân trọng, cảm kích, biết ơn.
"I appreciate your efforts"
Tôi rất trân trọng những nỗ lực của bạn.
simplified noun
/ˈsɪmpləfaɪd/
Chữ giản thể.
"My Chinese textbook includes both traditional characters and simplified, so I can learn both forms. "
Sách giáo khoa tiếng Trung của tôi có cả chữ phồn thể lẫn chữ giản thể, nên tôi có thể học cả hai dạng.