verb🔗ShareĐơn giản hóa, giản lược, làm cho dễ hiểu. To make simpler, either by reducing in complexity, reducing to component parts, or making easier to understand."The teacher is simplifying the math problem by breaking it down into smaller steps. "Cô giáo đang đơn giản hóa bài toán bằng cách chia nhỏ thành các bước dễ hiểu hơn.systemprocessactiontechnologysciencemathChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐơn giản hóa, làm cho đơn giản hơn, trở nên đơn giản hơn. To become simpler."The instructions for the game were so confusing, but after reading them twice, they started simplifying in my mind. "Hướng dẫn của trò chơi này khó hiểu quá, nhưng sau khi đọc đi đọc lại hai lần, chúng bắt đầu trở nên đơn giản hơn trong đầu tôi.processactionfunctionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc