Hình nền cho soggy
BeDict Logo

soggy

/ˈsɒɡi/

Định nghĩa

adjective

Ướt sũng, ẩm ướt, sũng nước.

Ví dụ :

Cơn mưa làm cho tấm khăn trải dã ngoại ướt sũng nước.