Hình nền cho beads
BeDict Logo

beads

/biːdz/

Định nghĩa

noun

Hạt, chuỗi hạt, tràng hạt.

Ví dụ :

Sau bữa tối, bà ngồi vào ghế và bắt đầu lần tràng hạt, khẽ thì thầm cầu nguyện.