verb🔗ShareTẩm gia vị, nêm gia vị. To add spice or spices to; season."My mom spiced the chicken with paprika and garlic powder before baking it. "Mẹ tôi tẩm ướp gà với ớt bột paprika và bột tỏi trước khi nướng.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTẩm gia vị, nêm gia vị. To spice up."She spiced up her presentation with funny anecdotes to keep the audience engaged. "Cô ấy đã thêm gia vị cho bài thuyết trình của mình bằng những câu chuyện hài hước để thu hút sự chú ý của khán giả.foodstyleentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTẩm gia vị, có gia vị, cay nồng. Having spice added, spicy."Fred preferred spiced rum to plain."Fred thích rượu rum tẩm gia vị hơn rượu rum thường (không gia vị).foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc