noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Rượu rum. A distilled spirit derived from fermented cane sugar and molasses. Ví dụ : "The Royal Navy used to issue a rum ration to sailors." Hải quân Hoàng gia ngày xưa thường phát rượu rum cho các thủy thủ. drink food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Rượu rum, ly rượu rum. A serving of rum. Ví dụ : "Jake tossed down three rums." Jake đã uống liền ba ly rượu rum. drink Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Rượu rum. A kind or brand of rum. Ví dụ : "My grandfather always enjoyed a glass of Appleton Estate rum after dinner. " Ông tôi luôn thích nhâm nhi một ly rượu rum Appleton Estate sau bữa tối. drink Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kỳ quặc, Dị thường. A queer or odd person or thing. Ví dụ : "My uncle is a bit of a rum character; he always wears mismatched socks to work. " Ông chú tôi hơi bị kỳ quặc, lúc nào cũng đi tất lệch màu đi làm. person thing character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cha xứ nhà quê. A country parson. Ví dụ : "The new rum at St. Michael's Church is a kind and patient man. " Vị cha xứ nhà quê mới ở nhà thờ Thánh Michael là một người tốt bụng và kiên nhẫn. person religion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Quái nhân, vật kỳ quái. Any odd person or thing. Ví dụ : "My uncle is a bit of a rum character; he always wears mismatched socks to work. " Chú tôi là một người hơi kỳ quái; chú ấy luôn đi tất không đôi đến chỗ làm. person character thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyệt vời, Xuất sắc, Quý giá. Fine, excellent, valuable. Ví dụ : "having a rum time" Có một khoảng thời gian tuyệt vời. quality value Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Kỳ quặc, lạ lùng. Strange, peculiar. Ví dụ : "a rum idea; a rum fellow" Một ý tưởng kỳ quặc; một gã kỳ lạ. character appearance attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Rummy, Bài rummy. The card game rummy. Ví dụ : "After dinner, we played a quick game of rum. " Sau bữa tối, chúng tôi chơi nhanh một ván bài rummy. game entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc