Hình nền cho spiteful
BeDict Logo

spiteful

/ˈspaɪtfʊl/

Định nghĩa

adjective

Độc địa, cay độc, thâm hiểm.

Ví dụ :

Anh trai tôi đã cư xử rất cay độc khi kể cho mọi người rằng tôi là người vi phạm quy định mới của trường về điện thoại di động.