noun🔗ShareTổn hại, thương tổn, thiệt hại. Physical injury; hurt; damage"No harm came to my possessions."Đồ đạc của tôi không bị thiệt hại gì cả.bodymedicineactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTổn thương, nỗi đau tinh thần. Emotional or figurative hurt"Although not physically injured in the car accident, she received some psychological harm."Mặc dù không bị thương về thể chất trong vụ tai nạn xe, cô ấy đã chịu một số tổn thương về mặt tinh thần.emotionmindsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTổn hại, tai hại. Detriment; misfortune."I wish him no harm."Tôi không mong anh ấy gặp phải bất kỳ tai hại nào.sufferingnegativeconditioneventactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTổn hại, tác hại, sự gây hại. That which causes injury, damage, or loss."The accident caused significant harm to the car. "Vụ tai nạn đã gây ra tổn hại đáng kể cho chiếc xe.actionnegativesufferinglawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây hại, làm hại, tổn hại. To cause injury to another; to hurt; to cause damage to something."The careless driver harmed several pedestrians. "Người tài xế bất cẩn đã gây hại cho nhiều người đi bộ.actionconditionnegativesufferinglawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc