Hình nền cho squaretail
BeDict Logo

squaretail

/ˈskwerteɪl/

Định nghĩa

noun

Cá vuông đuôi.

Ví dụ :

Khi lặn biển ở vùng nước ấm gần Hawaii, Maria đã thấy một con cá vuông đuôi nhỏ đang bơi gần một đàn cá ngừ.