Hình nền cho thriving
BeDict Logo

thriving

/θɹaɪvɪŋ/

Định nghĩa

verb

Phát triển mạnh, thịnh vượng, nở rộ.

Ví dụ :

Không phải loài vật nào cũng phát triển khỏe mạnh trong điều kiện nuôi nhốt.